Bản dịch của từ 利闰 trong tiếng Anh
利闰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
利闰 (Danh từ)
【lì rùn】
01
Benefit or profit gained from adjusting time periods, especially in calendar systems to align seasons and months.
利闰是指通过调整时间或周期来获得的利益或好处。 它通常与农历和阳历的计算有关,以确保季节和月份的协调。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利闰
lì
利
rùn
闰
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
- Các biến thể:
- 𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睙
戾
朸
塛
跞
秝
蠇
㘑
儷
䚕
蚸
歴
劂
刪
刦
劋
㔈
刂
刖
㔊
㓶
刯
剿
剬
男
妜
杖
含
苎
肘
狇
沒
㦾
𠄪
㼙
芪
顺利
流利
利用
利益
胜利
权利
利润
利息
便利
吉利
