Bản dịch của từ 刪 trong tiếng Anh
刪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
刪 (Động từ)
【shān】
01
Revise, edit
刪改,修改。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Extract, select
選錄,抄錄或摘引
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Dispel, eliminate
消除。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Delete, remove
(會意。从刀从冊。冊是簡冊,把若干竹簡編穿在一起叫“冊”。簡冊的內容有問題,就用刀除掉,所以从“刀”。本義:削除)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Leave out, omit
削除;勾劃掉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
