Bản dịch của từ 别 trong tiếng Anh
别

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bié | ㄅㄧㄝˊ | b | ie | thanh sắc |
Biè | ㄅㄧㄝˋ | b | ie | thanh huyền |
别 (Động từ)
To turn; to rotate; to change direction or transform (regional/colloquial usage)
转动;转变
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To distinguish; to tell apart; to differentiate
区分; 区别
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To fasten in place; to attach or tuck something so it stays put (e.g., pin, clip, buckle, wedge)
定住;插住;用东西卡住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To trip up; to trip someone (by sticking out a leg); to obstruct someone physically
用腿使绊儿把对方摔倒
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cut in (a vehicle), forcefully move in front of another car; to swerve into someone’s lane (causing them to slow or stop)
两辆车朝同一个方向行驶时,一辆车斜着强行驶到另一辆车的前方,使不能正常行进
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To separate; to part; separation (emotional/physical distance)
分离
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pin; to attach or fasten (with a pin/clip) to paper, cloth, etc.
用别针等把另一样东西附着或固定在纸、布等物体上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
别 (Danh từ)
Other; different; another (someone or something different from the one(s) mentioned)
另外
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Difference; distinction; discrepancy
差别
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The surname Bié (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Category; class; type; sex/gender (in context of 性别)
类别
Từ tiếng Anh gần nghĩa
别 (Trạng từ)
Probably; might be; perhaps (a conjecture, often about something unwelcome)
表示揣测,通常跟“是”字合用(所揣测的事情,往往是自己不愿意的)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Don't; do not (used to forbid or advise against an action)
表示禁止或劝阻,跟“不要”的意思相同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
- Các biến thể:
- 別, 彆, 𠔁, 𠛰
- Hình thái radical:
- ⿰,另,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
