Bản dịch của từ 别 trong tiếng Anh

Động từDanh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊbiethanh sắc

Biè

ㄅㄧㄝˋbiethanh huyền

(Động từ)

bié
01

To turn; to rotate; to change direction or transform (regional/colloquial usage)

转动;转变

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To distinguish; to tell apart; to differentiate

区分; 区别

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To fasten in place; to attach or tuck something so it stays put (e.g., pin, clip, buckle, wedge)

定住;插住;用东西卡住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To trip up; to trip someone (by sticking out a leg); to obstruct someone physically

用腿使绊儿把对方摔倒

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To cut in (a vehicle), forcefully move in front of another car; to swerve into someone’s lane (causing them to slow or stop)

两辆车朝同一个方向行驶时,一辆车斜着强行驶到另一辆车的前方,使不能正常行进

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To separate; to part; separation (emotional/physical distance)

分离

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To pin; to attach or fasten (with a pin/clip) to paper, cloth, etc.

用别针等把另一样东西附着或固定在纸、布等物体上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

bié
01

Other; different; another (someone or something different from the one(s) mentioned)

另外

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Difference; distinction; discrepancy

差别

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The surname Bié (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Category; class; type; sex/gender (in context of 性别)

类别

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

bié
01

Probably; might be; perhaps (a conjecture, often about something unwelcome)

表示揣测,通常跟“是”字合用(所揣测的事情,往往是自己不愿意的)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Don't; do not (used to forbid or advise against an action)

表示禁止或劝阻,跟“不要”的意思相同

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

别
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
別, 彆, 𠔁, 𠛰
Hình thái radical:
⿰,另,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép