Bản dịch của từ 别传 trong tiếng Anh

别传

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊbiethanh sắc

Biè

ㄅㄧㄝˋbiethanh huyền

别传 (Danh từ)

bié zhuàn
01

A type of writing that records interesting anecdotes, supplementing the main biography.

传记文的一种。与“本传”相对。多记载一人的逸闻轶事,可补充本传的不足。如《后汉书·董卓传》注引《董卓别传》、《三国志·蜀·赵云传》注引《赵云别传》等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 别传

bié

zhuàn

Các từ liên quan

别业
别个
别乘
传世
传世古
传业
传为佳话
别
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
別, 彆, 𠔁, 𠛰
Hình thái radical:
⿰,另,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép