Bản dịch của từ 别将 trong tiếng Anh
别将
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bié | ㄅㄧㄝˊ | b | ie | thanh sắc |
Biè | ㄅㄧㄝˋ | b | ie | thanh huyền |
别将 (Danh từ)
【bié jiāng】
01
A Tang-dynasty official post: a subordinate of the Zhechong Duwèi (military office). Typically peasants in peacetime trained during off-season and summoned in wartime; not a permanent post.
职官名。唐朝诸卫折冲都尉府属官。平时为农,农隙训练,战时应召,非常设职。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 别将
bié
别
jiāng
将
- Bính âm:
- 【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
- Các biến thể:
- 別, 彆, 𠔁, 𠛰
- Hình thái radical:
- ⿰,另,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏟
𠔁
柲
徶
莂
䇷
䭱
㱸
䠥
蟞
蛂
㲢
䋢
彆
䏟
䉲
㢼
剅
剻
㓚
㓷
刢
劌
剑
剭
剢
㔌
刊
刎
饫
陃
床
㘪
糺
佄
杝
汰
坈
酉
𠇛
犼
特别
别的
分别
区别
别人
差别
性别
告别
识别
别墅
别扭
别嘴
