Bản dịch của từ 刬 trong tiếng Anh
刬
Động từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàn | ㄔㄢˇ | ch | an | thanh hỏi |
刬 (Động từ)
【chàn】
01
To dig or scoop up (with a shovel/spade); to clear away by shoveling
用锹或铲撮取或清除
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
刬 (Trạng từ)
【chàn】
01
All at once; altogether; in one go (dialectal)
见“一刬”。〈方〉全部,一律
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Insistently; persistently; always (archaic/literary usage meaning ‘all the time’ or ‘single-mindedly’)
见“一刬”。一味;总是(多见于早期白话)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chàn】【ㄔㄢˇ, ㄔㄢˋ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 剗, 𠠮, 𣂧
- Hình thái radical:
- ⿰戋⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剗
䐮
剷
䥀
旵
燀
产
閳
䵐
蕆
諂
幝
顫
䱿
忏
䴼
䵐
韂
㬄
㙴
羼
幝
剗
䴺
㓫
㓽
剷
剨
剉
刑
別
剌
劉
剝
剢
㓷
诅
䒥
岠
㚬
㫔
怆
肚
诊
凬
束
巫
妔
一刬
