Bản dịch của từ 刬艾 trong tiếng Anh

刬艾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

刬艾 (Động từ)

chǎn ài
01

To cut or trim (to shear off or pare down, especially plants or stalks).

剪削,修剪。艾,通'刈',割。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刬艾

chǎn

ài

刬
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˇ, ㄔㄢˋ】【SẢN】
Các biến thể:
剗, 𠠮, 𣂧
Hình thái radical:
⿰戋⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép