Bản dịch của từ 刮 trong tiếng Anh
刮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
刮 (Động từ)
【guā】
01
To scrape or shave by moving a blade or edge along a surface
用刀等贴着物体的表面移动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To spread or smear (a thick paste/adhesive) over a surface; to apply by smearing
在物体表面上涂抹 (多用糨糊一类稠东西)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To extort or scrape together money; to plunder/levy greedily (often money or goods)
搜刮 (财物)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To blow (wind); to start blowing
(风) 吹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
To scold; to rebuke; to reprimand (someone verbally)
训斥, 责骂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
- Các biến thể:
- 劀, 𠜜, 𠟽, 颳
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桰
胍
銽
諣
趏
歄
栝
煱
鸹
䒷
颪
铦
㓣
劕
剑
劉
㓲
剌
剧
剠
劅
剼
剷
剳
拨
泣
𠒊
迥
泋
糿
妿
衬
㤒
坾
䀐
苘
刮风
刮伤
刮痧
刮花
刮刀
刮痕
搜刮
刮掉
刮板
刮脸
