Bản dịch của từ 刮掉 trong tiếng Anh
刮掉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
刮掉 (Động từ)
【guā diào】
01
To be blown away by the wind, to have something scraped or blown off
(风)吹走某物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To scrape off completely
刮掉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To shave off completely, such as whiskers or hair
剃掉(胡须等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮掉
guā
刮
diào
掉
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
- Các biến thể:
- 劀, 𠜜, 𠟽, 颳
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桰
胍
銽
諣
趏
歄
栝
煱
鸹
䒷
颪
铦
㓣
劕
剑
劉
㓲
剌
剧
剠
劅
剼
剷
剳
拨
泣
𠒊
迥
泋
糿
妿
衬
㤒
坾
䀐
苘
刮风
刮伤
刮痧
刮花
刮刀
刮痕
搜刮
刮掉
刮板
刮脸
