Bản dịch của từ 刮板 trong tiếng Anh

刮板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

刮板 (Danh từ)

guā bǎn
01

A tool with a handle and a horizontal strip fitted with leather or rubber, used to spread, push, or wipe away liquid on surfaces such as sidewalks, windows, or decks.

一端有一横条的带柄工具,横条上装有皮革或橡胶片,用以在 (如人行道、窗玻璃或甲板) 面上布开、推开或拭去液体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮板

guā

bǎn

刮
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
劀, 𠜜, 𠟽, 颳
Hình thái radical:
⿰,舌,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép