Bản dịch của từ 刮眼 trong tiếng Anh
刮眼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
刮眼 (Động từ)
【guā yǎn】
01
1. To wipe/clean one's eyes. 2. (figurative) To look at someone with new respect or to view clearly; as in 刮目相看 — to regard with renewed admiration.
1.犹刮目。擦拭眼睛。谓看得真切。
Ví dụ
02
1) to wipe/clean one's eyes; 2) figurative: to treat someone warmly or kindly
2.犹刮目。擦拭眼睛。喻亲切热情地待人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮眼
guā
刮
yǎn
眼
Các từ liên quan
刮具
刮刀
刮刬
刮刮
刮刮匝匝
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
- Các biến thể:
- 劀, 𠜜, 𠟽, 颳
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桰
胍
銽
諣
趏
歄
栝
煱
鸹
䒷
颪
铦
㓣
劕
剑
劉
㓲
剌
剧
剠
劅
剼
剷
剳
拨
泣
𠒊
迥
泋
糿
妿
衬
㤒
坾
䀐
苘
刮风
刮伤
刮痧
刮花
刮刀
刮痕
搜刮
刮掉
刮板
刮脸
