Bản dịch của từ 到 trong tiếng Anh
到
Động từGiới từTính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
到 (Động từ)
【dào】
01
To arrive; to reach; to go to (a place)
去; 往
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To arrive; to reach (a place, time, or point)
达到某一点; 到达; 达到
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To arrive; to reach; (grammar) used as a resultative complement indicating the action reaches its goal
用做动词的补语; 表示动作有结果
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
到 (Giới từ)
【dào】
01
To arrive; to reach (a time, place, or result)
达到
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
到 (Tính từ)
【dào】
01
Thoughtful; considerate; meticulous (takes care of details)
做得或者想得全面
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
到 (Danh từ)
【dào】
01
(surname) Dào — a Chinese family name
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐÁO】
- Các biến thể:
- 倒
- Hình thái radical:
- ⿰,至,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣣
檤
悼
𠕥
翿
翢
盜
艔
纛
噵
䆃
軇
㓦
㔍
𠚻
剼
劅
剦
剭
㔒
刽
㔅
㓣
㓴
𠗅
陑
㭎
若
朋
叀
拗
昙
㤘
矿
甿
𠃰
遇到
迟到
到底
到处
收到
感到
得到
受到
到达
达到
