Bản dịch của từ 到加 trong tiếng Anh

到加

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

到加 (Danh từ)

dào jiā
01

The stem of a lotus planted upside down.

倒植的荷梗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 到加

dào

jiā

Các từ liên quan

到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
加之
加人
加人一等
到
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,至,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép