Bản dịch của từ 到官 trong tiếng Anh

到官

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

到官 (Động từ)

dào guān
01

To arrive at the government office.

2.谓到达府衙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To take office, to assume a position

1.犹到任。上任。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 到官

dào

guān

Các từ liên quan

到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
到
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,至,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép