Bản dịch của từ 到得 trong tiếng Anh

到得

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

到得 (Trạng từ)

dào dé
01

To arrive at, to reach

3.亦作“到的”。犹言及得,算得。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To arrive at; to reach a certain point

2.亦作“到的”。与“不”连用,犹言至于。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Indeed, really

4.犹倒是。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To arrive; to reach (a time or place).

1.等到;到了。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 到得

dào

Các từ liên quan

到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
到
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,至,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép