Bản dịch của từ 到老 trong tiếng Anh
到老
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
到老 (Trạng từ)
【dào lǎo】
01
Until the very end
2.谓直到最后。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Until old age
1.直到老年。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 到老
dào
到
lǎo
老
Các từ liên quan
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
老一辈
老丈
老丈人
老三届
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐÁO】
- Các biến thể:
- 倒
- Hình thái radical:
- ⿰,至,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣣
檤
悼
𠕥
翿
翢
盜
艔
纛
噵
䆃
軇
㓦
㔍
𠚻
剼
劅
剦
剭
㔒
刽
㔅
㓣
㓴
𠗅
陑
㭎
若
朋
叀
拗
昙
㤘
矿
甿
𠃰
遇到
迟到
到底
到处
收到
感到
得到
受到
到达
达到
