Bản dịch của từ 刲割 trong tiếng Anh
刲割
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | k | ui | thanh ngang |
刲割 (Danh từ)
【kuī gē】
01
To slaughter; to cut up (meat); to carve up; to maim or cruelly dismember
1.屠宰。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Surgery; an operative cutting procedure (external surgery)
2.指外科手术。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刲割
kuī
刲
gē
割
Các từ liên quan
刲刳
刲刺
刲剔
刲宰
刲股
割刀
