ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刲宰
Bảng phân tích âm vị 刲
Kuī
To slaughter; to butcher (kill and cut up an animal)
宰杀。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
kuī
刲
zǎi
宰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép