ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刳削
Bảng phân tích âm vị 刳
Kū
To remove; to cut away or eliminate (to excise or scrape off)
犹消除。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
kū
刳
xuē
削
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép