ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刳剖
Bảng phân tích âm vị 刳
Kū
To cut open; to hollow out; to carve or excavate the inside
剖挖。
kū
刳
pōu
剖
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép