ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刳剡
Bảng phân tích âm vị 刳
Kū
To hollow out, carve, or construct boats; to shape and build a vessel
谓营造舟楫。
kū
刳
shàn
剡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép