ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刳木
Bảng phân tích âm vị 刳
Kū
To hollow out or carve wood (e.g., hollowing a log to make a boat)
剖凿木头(用以做舟)。
kū
刳
mù
木
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép