Bản dịch của từ 刳磔 trong tiếng Anh
刳磔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
刳磔 (Danh từ)
【kū zhé】
01
An ancient cruel punishment: evisceration and dismemberment (cutting open the abdomen and breaking apart the body).
古代酷刑。剖腹并分解肢体。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳磔
kū
刳
zhé
磔
Các từ liên quan
刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
磔刑
磔剉
磔卓
磔尸
磔攘
