Bản dịch của từ 制义 trong tiếng Anh

制义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

制义 (Danh từ)

zhì yì
01

To tailor or adjust to suit circumstances; to adapt appropriately

1.制宜,裁断适宜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The principle or rule establishing distinctions of rank or seniority; the meaning defining hierarchy and social order.

2.制定尊卑之义。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Old-style formulaic essay (i.e. the Eight-Legged Essay) — a rigid, conventional literary form

3.即八股文。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制义

zhì

Các từ liên quan

制一
制世
制中
制举
制举业
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
制
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
Hình thái radical:
⿰⿰,丿,未,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép