Bản dịch của từ 制服 trong tiếng Anh
制服
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
制服 (Động từ)
【zhì fú】
01
To subdue or overpower by force, making someone or something obedient or submissive
用强力压制使驯顺或服从
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
制服 (Danh từ)
【zhì fú】
01
Uniform: standardized clothing prescribed for certain jobs or positions, worn to unify appearance.
某些职业和岗位所规定的、式样统一的服装
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制服
zhì
制
fú
服
Các từ liên quan
制一
制世
制中
制举
制举业
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
- Các biến thể:
- 剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
- Hình thái radical:
- ⿰⿰,丿,未,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶨
觶
蛭
螲
芖
懥
紩
㗧
袟
迣
䘭
䩢
㓻
刢
㓺
㓹
劁
㓸
㓷
剔
𠛀
㓶
劓
㔐
青
怛
昐
泡
𠈰
迲
矽
者
忩
咇
罖
鸤
限制
控制
制造
制定
制作
制度
复制
抑制
机制
制冷
