Bản dịch của từ 制空 trong tiếng Anh

制空

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

制空 (Động từ)

zhì kōng
01

Military term meaning control or dominance over the airspace.

Ví dụ
02

Control of airspace, the dominant power held by air forces over a specific area and time

空军兵力在一定时间、一定空间范围内所掌握的主动权

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制空

zhì

kōng

制
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
Hình thái radical:
⿰⿰,丿,未,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép