Bản dịch của từ 制造工业 trong tiếng Anh
制造工业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
制造工业 (Danh từ)
【zhì zào gōng yè】
01
Manufacturing industry producing ready-to-consume products.
①指其产品不需再加工,可供最终消费和使用的工业部门,它是与采掘工业、原材料工业并列的工业部门。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Manufacturing industry, referring to the processing of mining and agricultural products.
②即“加工工业”,指对采掘工业产品和农产品进行再加工的工业部门,包括除采掘工业外的几乎所有工业部门。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制造工业
zhì
制
zào
造
gōng
工
yè
业
Các từ liên quan
制一
制世
制中
制举
制举业
造业
造为
造乱
造事
造产
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
- Các biến thể:
- 剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
- Hình thái radical:
- ⿰⿰,丿,未,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶨
觶
蛭
螲
芖
懥
紩
㗧
袟
迣
䘭
䩢
㓻
刢
㓺
㓹
劁
㓸
㓷
剔
𠛀
㓶
劓
㔐
青
怛
昐
泡
𠈰
迲
矽
者
忩
咇
罖
鸤
限制
控制
制造
制定
制作
制度
复制
抑制
机制
制冷
