Bản dịch của từ 刷 trong tiếng Anh

Danh từTừ tượng thanhĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuà

ㄕㄨㄚshuathanh ngang

(Danh từ)

shuà
01

To scrub/brush (clean by rubbing with a cloth or brush)

用布、手巾等摩擦使干净

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Brush (a handheld brush used for cleaning or polishing)

(刷儿) 刷子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ tượng thanh)

shuà
01

A swift brushing or rustling sound (the noise of something quickly sweeping past)

形容迅速擦过去的声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

shuà
01

To scroll/refresh rapidly (e.g., feed or pages), to swipe through lots of content quickly

在网上或者移动设备上,短时间内大量非常快的看信息

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To swipe (a card); to run a card through a reader to transmit data

把磁卡使设备可以获取信息

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To brush; to scrub or paint with a brush

用刷子清除或涂抹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

shuà
01

Quick; nimble; doing something with swift, agile motion

形容动作很敏捷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pale; ashen; drained of color (face or skin), appearing bluish-white

刷白

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

刷
Bính âm:
【shuà】【ㄕㄨㄚ, ㄕㄨㄚˋ】【LOÁT】
Các biến thể:
㕞, 𢼞, 𠛚
Hình thái radical:
⿰,𡰯,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép