Bản dịch của từ 刷 trong tiếng Anh
刷

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuà | ㄕㄨㄚ | sh | ua | thanh ngang |
刷 (Danh từ)
To scrub/brush (clean by rubbing with a cloth or brush)
用布、手巾等摩擦使干净
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Brush (a handheld brush used for cleaning or polishing)
(刷儿) 刷子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
刷 (Từ tượng thanh)
A swift brushing or rustling sound (the noise of something quickly sweeping past)
形容迅速擦过去的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
刷 (Động từ)
To scroll/refresh rapidly (e.g., feed or pages), to swipe through lots of content quickly
在网上或者移动设备上,短时间内大量非常快的看信息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To swipe (a card); to run a card through a reader to transmit data
把磁卡使设备可以获取信息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To brush; to scrub or paint with a brush
用刷子清除或涂抹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
刷 (Tính từ)
Quick; nimble; doing something with swift, agile motion
形容动作很敏捷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pale; ashen; drained of color (face or skin), appearing bluish-white
刷白
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shuà】【ㄕㄨㄚ, ㄕㄨㄚˋ】【LOÁT】
- Các biến thể:
- 㕞, 𢼞, 𠛚
- Hình thái radical:
- ⿰,𡰯,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
