Bản dịch của từ 刷卡 trong tiếng Anh

刷卡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuà

ㄕㄨㄚshuathanh ngang

刷卡 (Động từ)

shuā kǎ
01

To swipe a card through a card reader to confirm identity or payment

把磁卡放入或贴近磁卡机,使磁头阅读,识别磁卡中的信息,以确认持卡人的身份或增减磁卡中的存储金额。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刷卡

shuā

刷
Bính âm:
【shuà】【ㄕㄨㄚ, ㄕㄨㄚˋ】【LOÁT】
Các biến thể:
㕞, 𢼞, 𠛚
Hình thái radical:
⿰,𡰯,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép