Bản dịch của từ 刷印 trong tiếng Anh

刷印

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuà

ㄕㄨㄚshuathanh ngang

刷印 (Động từ)

shuā yìn
01

To print (by an old method: lay paper over a carved block and brush ink with a brush), i.e., printing by brushing

印刷。旧时印刷,先在刻板上复纸,再以毛刷刷扫,称“刷印”。也称刷书。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刷印

shuā

yìn

Các từ liên quan

刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
印举
印人
印佩
印信
印像
刷
Bính âm:
【shuà】【ㄕㄨㄚ, ㄕㄨㄚˋ】【LOÁT】
Các biến thể:
㕞, 𢼞, 𠛚
Hình thái radical:
⿰,𡰯,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép