Bản dịch của từ 刷地 trong tiếng Anh

刷地

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuà

ㄕㄨㄚshuathanh ngang

刷地 (Trạng từ)

shuā dì
01

Colloquial/onomatopoeic usage (variant of 刷的) — imitative of a swift brushing or flicking sound ('swish', 'whoosh'); used in speech to indicate a quick noisy action

1.亦作“刷的”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Suddenly; in an instant; all of a sudden

2.犹言一下子。突然。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刷地

shuā

Các từ liên quan

刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
刷
Bính âm:
【shuà】【ㄕㄨㄚ, ㄕㄨㄚˋ】【LOÁT】
Các biến thể:
㕞, 𢼞, 𠛚
Hình thái radical:
⿰,𡰯,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép