Bản dịch của từ 刷荡 trong tiếng Anh

刷荡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuà

ㄕㄨㄚshuathanh ngang

刷荡 (Động từ)

shuā dàng
01

To swing or sway back and forth; to sweep/brush in a pendulum motion (variant form 刷盪)

亦作“刷盪”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To wash; to rinse or cleanse (wash off by water, to lustrate)

1.洗濯;荡涤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To sweep away; to shake off or remove (dirt, debris, algae) — to clear by brushing or shaking.

2.荡除。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刷荡

shuā

dàng

Các từ liên quan

刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
刷
Bính âm:
【shuà】【ㄕㄨㄚ, ㄕㄨㄚˋ】【LOÁT】
Các biến thể:
㕞, 𢼞, 𠛚
Hình thái radical:
⿰,𡰯,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép