Bản dịch của từ 券书 trong tiếng Anh

券书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄑㄩㄢˋquanthanh huyền

券书 (Danh từ)

quàn shū
01

A record book or ledger used for managing various tickets, vouchers, or certificates.

书籍用于记录和管理各种票据、凭证等信息。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 券书

quàn

shū

Các từ liên quan

券内
券剂
券台
券外
券契
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
券
Bính âm:
【xuàn】【ㄑㄩㄢˋ, ㄒㄩㄢˋ】【KHOÁN】
Hình thái radical:
⿱,龹,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép