Bản dịch của từ 券证 trong tiếng Anh
券证
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄑㄩㄢˋ | q | uan | thanh huyền |
券证 (Danh từ)
【quàn zhèng】
01
A document or certificate (a voucher, contract, or security) that evidences rights or a transaction
契据。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 券证
quàn
券
zhèng
证
Các từ liên quan
券书
券内
券剂
券台
券外
证业
证书
证人
证仙
证件
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄑㄩㄢˋ, ㄒㄩㄢˋ】【KHOÁN】
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韏
劝
勧
勸
牶
䄐
灥
㦏
䩙
衒
怰
縼
敻
铉
琄
镟
渲
鉉
䘩
刃
刁
刼
㔃
龜
剺
免
劎
𠚦
剪
免
劒
怿
𠈶
㢱
昛
䧅
㹪
來
怫
陕
陌
鸣
妸
证券
债券
奖券
彩券
券商
胜券
礼券
票券
库券
券书
拱券
