Bản dịch của từ 刺 trong tiếng Anh

Động từDanh từTừ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

(Động từ)

01

To stab, pierce, or prick with a sharp object; to into or penetrate something

尖的东西进入或穿过物体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To prick; to sting; to provoke or stimulate (emotion, interest, nerves)

刺激

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To assassinate; to stab or kill secretly (to murder by surprise)

暗杀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To spy on; to scout; to probe for information

侦探;打听

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To satirize; to mock or ridicule with irony

讽刺

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Visiting card; business card (a small printed card with name and contact details)

名片

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A sharp point or thorn; a prickly spine

(刺 儿) 尖锐象针的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A small sharp projection on the surface of an object or on human/animal skin (a thorn, spine, prickle)

物体表面或人皮肤上小而尖的凸起物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Surname Cì (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ tượng thanh)

01

A sharp, tearing or friction sound (e.g., paper/cloth ripping: 'srrip'/'shh' noise)

模拟撕裂、摩擦等的声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép