Bản dịch của từ 刺人 trong tiếng Anh

刺人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

刺人 (Danh từ)

cì rén
01

To stimulate or irritate someone; to prick or cause a slight pain

3.指刺激人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(of skin) feeling a sharp, stinging pain caused by irritation or minor injury, like being pricked by a thorn.

2.指肌肤因受淹渍刺激而疼痛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A stubborn, unyielding person who refuses to be persuaded or advised.

4.特指强梁拒劝的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To stab or pierce a person, causing injury

1.刺伤人体。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺人

rén

Các từ liên quan

刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép