Bản dịch của từ 刺杀旦 trong tiếng Anh

刺杀旦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

刺杀旦 (Danh từ)

cì shā dàn
01

A type of role in Kunqu opera under the 'dan' (female) category, also called 'ci dan' or 'sha dan', known for featuring special performance skills.

1.昆剧旦行的一支。亦称“刺旦”。也叫“杀旦”﹑“四旦”。此等角色须有一些特技表演。

Ví dụ
02

A role type in Peking opera (jingju) representing vicious, cruel women, often antagonists.

2.京剧花旦的一支。主要扮演淫毒凶狠的妇女。另有刺奸的花旦,如《审头刺汤》中的雪艳,亦名刺杀旦,则与此异。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刺杀旦

shā

dàn

Các từ liên quan

刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
刺
Bính âm:
【cī】【ㄘˋ, ㄘ】【THỨ.THÍCH, THÍCH】
Các biến thể:
㓨, 刾, 捇, 措, 朿, 𣐁, 莿, 𪑟, 刺
Hình thái radical:
⿰,朿,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép