Bản dịch của từ 刻 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

(Động từ)

01

A fixed deadline or scheduled time; to set/assign a specific time limit

严格限定期限

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To carve; to engrave (with a knife or tool, e.g., patterns or characters)

用小刀雕(花纹、文字等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To engrave; to burn or press data onto a disc (to burn/write a CD or DVD)

记录

Ví dụ

(Tính từ)

01

Deep; profound (describing an intense degree or impression)

形容程度极深

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cruel; harsh; severe (describing a person's manner or words)

(待人)冷酷;苛刻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

A brief moment; an instant; a point in time

短暂的时间;时候

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Carved object; engraving; carved work (a piece produced by carving or engraving)

雕刻的物品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

01

A traditional time unit equal to one quarter-hour (15 minutes).

古代用漏壶计时,以15分钟为1刻

Ví dụ
刻
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
Hình thái radical:
⿰,亥,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép