Bản dịch của từ 刻 trong tiếng Anh
刻

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
刻 (Động từ)
A fixed deadline or scheduled time; to set/assign a specific time limit
严格限定期限
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To carve; to engrave (with a knife or tool, e.g., patterns or characters)
用小刀雕(花纹、文字等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To engrave; to burn or press data onto a disc (to burn/write a CD or DVD)
记录
刻 (Tính từ)
Deep; profound (describing an intense degree or impression)
形容程度极深
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cruel; harsh; severe (describing a person's manner or words)
(待人)冷酷;苛刻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
刻 (Danh từ)
A brief moment; an instant; a point in time
短暂的时间;时候
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Carved object; engraving; carved work (a piece produced by carving or engraving)
雕刻的物品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
刻 (Chữ số)
A traditional time unit equal to one quarter-hour (15 minutes).
古代用漏壶计时,以15分钟为1刻
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
- Hình thái radical:
- ⿰,亥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
