Bản dịch của từ 刻不容缓 trong tiếng Anh

刻不容缓

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

刻不容缓 (Thành ngữ)

kè bù róng huǎn
01

Cannot be delayed even for a moment; extremely urgent and pressing situation.

片刻也不能拖延形容形势紧迫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刻不容缓

róng

huǎn

Các từ liên quan

刻下
刻不容松
刻不待时
刻丝
刻书
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
容与
容乞
容人
容仪
容众
缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
刻
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
Hình thái radical:
⿰,亥,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép