Bản dịch của từ 刻削 trong tiếng Anh

刻削

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

刻削 (Tính từ)

kè xuē
01

To carve; to cut or chisel (material) to sculpt or engrave

1.雕刻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Describing (rocks, mountains, buildings) as sharply contoured, rugged, towering and angular

2.形容(山石或楼台)棱角分明,峥嵘峭拔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Harsh; severe; strict and cruel in manner or treatment.

3.苛刻,严酷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To infringe upon or deprive; to strip away rights or property

4.侵害;剥夺。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Frugal; stingy; to be thrifty or parsimonious with money

5.节俭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To trim or cut away excess material; to edit or abridge (text, garments, material)

6.剪裁;删节。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

(classical) to carve/refine language or style; writing that is incisive, sharply wrought like an engraving

7.谓造语工巧,文笔峻拔。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刻削

xuē

Các từ liên quan

刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
削书
削亡
削价
削免
削减
刻
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
Hình thái radical:
⿰,亥,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép