Bản dịch của từ 刻木 trong tiếng Anh
刻木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
刻木 (Danh từ)
【kè mù】
01
To carve/engrave on wood; to inscribe or chisel designs or characters into wooden objects
1.在木质器物上雕刻。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To carve or incise on wood for record-keeping; referring to making marks or symbols on wooden boards before a formal writing system
2.指文字创制前在木板上刻划图形﹑符号记事。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To carve wood into a human figure; to sculpt a wooden likeness of a person
3.谓将木雕成人像。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
A derogatory name for a jailer or prison warder; a term referring to prison officers
4.狱吏的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刻木
kè
刻
mù
木
Các từ liên quan
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
- Hình thái radical:
- ⿰,亥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濭
歁
剋
騍
锞
恪
䙐
溘
客
可
堁
艐
剗
剭
𠚴
劃
剂
㔏
㓬
㓝
刺
𠚺
㓣
㓹
苕
𠔑
直
庙
䇄
拙
卧
泳
昄
苤
炜
㤘
立刻
深刻
时刻
一刻
刻意
刻苦
片刻
苛刻
此刻
雕刻
