Bản dịch của từ 刻板 trong tiếng Anh

刻板

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

刻板 (Động từ)

kè bǎn
01

Engraving or etching characters or images onto wood or metal plates, often for printing purposes.

在木板或金属板上刻字或图 (或用化学方法腐蚀而成) 使成为印刷用的底版,也作刻版

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

刻板 (Tính từ)

kè bǎn
01

Rigid and unchanging; stereotyped or mechanical in behavior or thinking.

比喻呆板没有变化

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刻板

bǎn

刻
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
Hình thái radical:
⿰,亥,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép