Bản dịch của từ 刻棘 trong tiếng Anh

刻棘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

刻棘 (Danh từ)

kè jí
01

A metaphor for the hardship and meticulous toil of scholarly study or painstaking research (literally 'carving thorns'; implies severe, arduous effort).

语本《韩非子.外储说左上》:“宋人有请为燕王以棘刺之端为母猴者,必三月斋,然后能观之,燕王因以三乘养之。右御﹑冶工言王曰:‘臣闻人主无十日不燕之斋。今知王不能久斋以观无用之器也,故以三月为期。凡刻削者,以其所以削必小……’王因囚而问之,果妄,乃杀之。”韩非本用以讽刺说客。后以“刻棘”比喻治学的艰辛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刻棘

Các từ liên quan

刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
刻
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
Hình thái radical:
⿰,亥,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép