Bản dịch của từ 刻痕 trong tiếng Anh

刻痕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

刻痕 (Danh từ)

kè hén
01

An engraved or carved mark left on an object.

指在物体上留下的印记或痕迹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A small engraved mark or notch indicating measurement or scale on instruments or tools

量具, 仪表等上面刻画的表示量 (如此尺寸、温度、电 压等) 的小大的条纹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刻痕

hén

刻
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
Hình thái radical:
⿰,亥,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép