Bản dịch của từ 刻铭 trong tiếng Anh
刻铭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
刻铭 (Danh từ)
【kè míng】
01
Inscription carved on metal or stone objects (words engraved on bronze, stone, etc.)
2.刻于金石等器物上的文字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To engrave or carve inscriptions on metal, stone, or other hard objects
1.在金石等器物上镂刻文字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刻铭
kè
刻
míng
铭
Các từ liên quan
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
铭佩
铭典
铭刻
铭刻心骨
铭功
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
- Hình thái radical:
- ⿰,亥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濭
歁
剋
騍
锞
恪
䙐
溘
客
可
堁
艐
剗
剭
𠚴
劃
剂
㔏
㓬
㓝
刺
𠚺
㓣
㓹
苕
𠔑
直
庙
䇄
拙
卧
泳
昄
苤
炜
㤘
立刻
深刻
时刻
一刻
刻意
刻苦
片刻
苛刻
此刻
雕刻
