Bản dịch của từ 刻鹄类鹜 trong tiếng Anh
刻鹄类鹜
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
刻鹄类鹜 (Thành ngữ)
【kè hú lèi wù】
01
To completely fail in imitating or copying something; a total fiasco in replication
试图复制某物而彻底失败
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To attempt to create something perfect but ending up with a poor or inferior imitation (idiom).
欲雕天鹅,似鸭子(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To obtain a reasonably good, though not perfect, result; to approximate or come close to a target outcome.
获得相当好的(即使不是完美的)结果
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刻鹄类鹜
kè
刻
gǔ
鹄
lèi
类
wù
鹜
Các từ liên quan
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
类丑
类举
类义
类乎
类书
鹜外
鹜新
鹜没
鹜溏
鹜置
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
- Hình thái radical:
- ⿰,亥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濭
歁
剋
騍
锞
恪
䙐
溘
客
可
堁
艐
剗
剭
𠚴
劃
剂
㔏
㓬
㓝
刺
𠚺
㓣
㓹
苕
𠔑
直
庙
䇄
拙
卧
泳
昄
苤
炜
㤘
立刻
深刻
时刻
一刻
刻意
刻苦
片刻
苛刻
此刻
雕刻
