ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剀
Bảng phân tích âm vị 剀
Kǎi
Clear and fully in accordance with reason; explicit and thorough
跟事理完全相合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Practical; earnest; serious and effective
切实
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép