Bản dịch của từ 剀切 trong tiếng Anh

剀切

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

剀切 (Tính từ)

kǎi qiē
01

Sincerely and earnestly advising or expressing oneself with heartfelt concern.

恳切规谏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To cut off; to sever; to slice or separate something decisively

剀切是指将某物切割或分离的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剀切

kǎi

qiè

Các từ liên quan

剀到
剀拂
剀挚
剀易
剀直
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
剀
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,岂,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép