ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剀拂
Bảng phân tích âm vị 剀
Kǎi
To admonish or correct someone; to exhort and set right
劝戒匡正。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kǎi
剀
fú
拂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép