ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剀讽
Bảng phân tích âm vị 剀
Kǎi
To admonish or satirize by parable/metaphor; to give a pointed moral rebuke
讽喻。
kǎi
剀
fěng
讽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép